Các lớp học mới

Tin nổi bật

khai-gia-ng-la-p-ha-c-ngoa-i-nga-anh-hoa-ha-n-15-10-18
THÔNG BÁO MỞ CÁC LỚP 15/10Giảm 5-10% cho 20hv đk trước. 1) T. ANH GIAO TIẾP2) T. HOA Vỡ Lòng3) T. Hàn vỡ lòng LỊCH HỌCNhóm 1: T2 & 5, 6:...
cho-thua-pha-ng-da-y-ha-c-tha-i-va
THÔNG BÁO: ĐẠI HẠ GIÁ CHO CÁC BẠN  GIA SƯ - 1 BUỔI/ 90P: 20K - ĐIỆN 3K/1 BUỔI - NƯỚC UỐNG, DỤNG CỤ, BÀN GHẾ: DẠY 2 NHÓM TÍNH 50K - DẠY TỪ 3 NHÓM TRỞ...
video-gia-i-ba-i-ta-p-ha-a-ha-c-hay
https://youtu.be/kY4mNsiHglQ
tha-ng-ba-o-va-via-c-cha-n-nguya-n-va-ng
Tuyển sinh 2018: Thí sinh chỉ được điều chỉnh nguyện vọng một lần Thứ Tư, 14/03/2018 (HQ Online)- Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), mỗi...
>

Danh sách gia sư

Trần Tam Thoại
Mã số: NT3477
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Dạy 1 số lớp Hoá 12
Lịch rảnh: Từ 18h thứ 2 4 5 7, từ 19h thứ 3 6, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K46)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Hà Giang
Mã số: NT3476
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần, ngày t7 và Chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K45)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tuấn Duy Khánh
Mã số: NT3470
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:có dạy các em tại nhà
Lịch rảnh: buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Bác sĩ (khóa: K46)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Trung Long
Mã số: GS2384
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Không có
Lịch rảnh: Thương lượng
Ngành học: Cao học Hệ thống thông tin (khóa: K22)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huỳnh Minh Thiện
Mã số: NT482355578
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K45)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Vũ Phương Khanh
Mã số: NT526651081
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Răng hàm mặt (khóa: Khóa 43 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Triệu Thị Việt Trinh
Mã số: NT1743800980
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trog tuần và full thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: 2019-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trang Thị Hiền
Mã số: NT609461470
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa dạy nhiều nhưng khi nhận sẽ dạy tốt.
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần.
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phạm Uyển Nhã
Mã số: NT2081893941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm các e tại nhà
Lịch rảnh: E rãnh cả ngày từ đây đến 9/9 e mới có lịch hc của trường ạ
Ngành học: Y đa khoa (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị tuyết kha
Mã số: NT74975733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Lan Uyên
Mã số: NT2141925989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng và chiều các ngày trong tuần, ngày thứ bảy và Chủ nhật còn rảnh nhiều giờ
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
QUÁCH NGỌC TÙNG NGÂN
Mã số: NT111368239
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y ĐA KHOA (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Thư
Mã số: NT1173265659
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ2 ,thứ 3, chủ nhật, chiều thứ 7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chiêm Hoàng Uyên
Mã số: NT875883429
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh Học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ hoàng phúc
Mã số: NT72306761
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều và tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Thị Kim Thu
Mã số: NT341830005
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: T2-CN: 15h-20h
Ngành học: y đa khoa (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nguyên
Mã số: NT1478342358
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng. Tối 3-5-Cn. Rảnh thứ 6-7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Ngọc Nhi
Mã số: NT1210229472
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Anh Thư
Mã số: NT1279119316
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều 2 4 6 thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Thảo Nhi
Mã số: NT1325462049
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Tối thứ 3 5 6 7 chủ nhật
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K5)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG MỸ PHƯƠNG
Mã số: NT73721055
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: SÁNG THỨ 7, SÁNG CHỦ NHẬT, SẮP XẾP HỌC VIÊN
Ngành học: CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TIẾNG ANH (khóa: K322012)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Lít
Mã số: NT2106996480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Sắp lịch với học viên
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Lành
Mã số: NT243538469
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy gia sư 4 năm. Dạy tại trung tâm Anh ngữ 3 năm
Lịch rảnh: thứ 2 (rảnh sáng chiều), thứ 3 (rảnh sáng chiều), thứ 4 (rảnh sáng chiều) thứ 6 (rảnh sáng chiều)
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Kim Dương
Mã số: NT13054456
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: T2 9h30-21h, T4 9h30-21h, T6, T7 9h30-21h, Cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Mỹ Dung
Mã số: NT312374486
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ hai, ba, tư và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Thanh Ngân
Mã số: NT73730290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:hơn 2 năm
Lịch rảnh: sáng t2, tối 2,4,6, ngày t7,cn
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mai Cẩm Giang
Mã số: NT1255644692
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: 246
Ngành học: Y (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mộng Tuyền
Mã số: NT1340475513
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sắp xếp với học viên
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thiện
Mã số: NT23339824
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Trống các tối trong tuần
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Phương Thảo
Mã số: NT1439637448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có 4 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Cử nhân hóa (khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Hồng Trang
Mã số: NT1280712078
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm kinh nghiêm.
Lịch rảnh: Thứ 3, 5, và các tối trong tuần.
Ngành học: Sư Phạm Toán (khóa: Khoá 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy
Mã số: NT142101332
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư tại nhà học sinh và dạy thêm tại nhà
Lịch rảnh: Tất cả trừ 18h - 19h30 thứ 4 và 6
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2010 - 2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Ngọc Hằng
Mã số: NT665884132
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có một năm kinh nghiệm dạy anh văn
Lịch rảnh: từ thứ 2 - thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Hồng Thuỷ
Mã số: NT1803785688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có kinh nghiệm dạy được 4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phương Đức
Mã số: NT226467890
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Phương Thanh
Mã số: NT555598144
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2-7
Ngành học: Vật lý kĩ thuật (khóa: 2018-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT207632979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Ang
Mã số: NT844907217
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm rưỡi
Lịch rảnh: Tối 2,4,6 và các buổi sáng chiều trong tuần
Ngành học: Công nghệ sau thu hoạch (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Thị Tường Vi
Mã số: NT1280511637
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng+chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Thu Hà
Mã số: NT984690074
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2, thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 6, thứ 7, chủ nhật, và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Thúy Vi
Mã số: NT458647294
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp với hs
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
HỨA HỮU BẰNG
Mã số: NT245305626
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: Hóa Dược (khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Hồng Tuyền
Mã số: NT1012996941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Hiển
Mã số: NT1757011035
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm hóa 10, 11, 12 và luyện thi
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT877547168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối 23456
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thùy Trang
Mã số: NT1943092485
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 15-21h, từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Thị Thạch Thảo
Mã số: NT1617896800
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Trường Giang
Mã số: NT1762436442
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: Đại học dược (khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc Hân
Mã số: NT2135112593
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, t7, cn, chiều thứ 3, chiều thứ 6 và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Phương
Mã số: NT993560922
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Diệu
Mã số: NT1802463972
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Kim Thư
Mã số: NT1077936242
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 2,3,6,7,chủ nhật
Ngành học: Luật (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Linh Xuân Nghi
Mã số: NT1553888510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thỏa thuận với phụ huynh
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Nguyên
Mã số: NT1040922894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm
Lịch rảnh: Tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Thi
Mã số: NT810813053
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 3, 5, 7
Ngành học: Sư phạm tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nguyễn Xuân Lan
Mã số: NT1644076442
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Hồng Huế
Mã số: NT1727844387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, chủ nhật. Tối 3, 4,5,6,7 từ sau 7h30. Ngày thứ 6,7, chủ nhật
Ngành học: Biên phiên dịch Tiếng Anh (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Chung Quốc Khánh
Mã số: NT578121317
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: rảnh hầu hết các ngày trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp (khóa: 2014 - 2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Mã số: NT1414103087
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Gia sư 4 năm
Lịch rảnh: Free
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đường Quế Anh
Mã số: NT1536063894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7 Tối 2,4,6
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin (khóa: K42 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Thu Huyên
Mã số: NT741193076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần.
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: Đã tốt nghiệp)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Lắc Pho
Mã số: NT947927069
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2,5 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lí (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ kim Qui
Mã số: NT357092401
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Trên 20 năm
Lịch rảnh: Các ngày thứ 4,5,6,7
Ngành học: Toán,Lý (khóa: 1980_1984)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mỹ Tiên
Mã số: NT874210606
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối 2,4,6
Ngành học: Dược (khóa: 2016-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hiền Diệu
Mã số: NT324521762
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ bảy, chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Phước Tấn Tài
Mã số: NT1525844559
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã từng dạy ở CLB trẻ em đường phố Tp. Cần Thơ
Lịch rảnh: Sáng và chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Công nghệ Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Như
Mã số: NT883966901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm tin (khóa: 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Trường An
Mã số: NT1335735643
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Quyên
Mã số: NT1800134131
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, thứ 7, CN ban ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT1486222733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: sư phạm pháp văn (khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Mỹ Duyên
Mã số: NT1569232361
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2 đến sáng thứ 7
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Diễm My
Mã số: NT618381505
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối sau 17h
Ngành học: Văn học (khóa: 5)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiện Võ
Mã số: NT1553707092
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi tối cả tuần , cả ngày thứ 7 vs chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Như Ý
Mã số: NT472434313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối 3,5,7 + chiều 2,4,6+cả ngày t7,CN
Ngành học: Kế toán (khóa: